ayudante
A2tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aʝuˈdante/nguồn
Nghĩa chính
- Phụ trợtính từauxiliary
- Người phụ tá, trợ lý, người giúp việcdanh từhelper, assistant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ayudante de campo | Sĩ quan hầu cận | |
| ayudante de cocina | Phụ bếp | |
| ayudante de laboratorio | Phụ tá phòng thí nghiệm | |
| ayudante de obra | Thợ phụ xây dựng | |
| ayudante de profesor | Trợ giảng |
Ví dụ
- .Người trợ giúp đã lấy tiền
- Tom.Tôi đã làm trợ lý cho Tom trong ba năm
- .Tôi đã thuê một trợ lý
Họ từ (word family)
cùng gốc ayudanteNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- assistantTiếng Anhtương đương