Nghĩa chính
- giúp, cứuđộng từA1to give assistance; the act of helping
- sự giúp đỡ, sự hỗ trợdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the act of giving aid or assistance
- phần ăn, lượng thức ăndanh từA1đếm được (countable)a portion or serving of food that one takes for oneself
- lượng, phầndanh từA2đếm được (countable)an amount or quantity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- helpingDạng gốc (base form)
- helpingsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- helping (of sth)một phần cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
Xuất hiện ở từ khác
- helpsdễ nhầmdạng hiện tại tiếp diễn, khác với dạng hiện tại đơn
Họ từ (word family)
cùng gốc helpingTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạihelping
động từ
- từ tiếng Anh trung đạihelpinge
- từ tiếng Anh cổhelpende
Ví dụ
- .Cô ấy tìm thấy niềm vui lớn khi giúp đỡ mọi người.
- .Cô ấy hào hứng lấy thêm một phần kem nữa.
- 2012' - .Wayne Rooney đánh dấu sự trở lại đội tuyển Anh bằng bàn thắng đảm bảo một suất vào tứ kết Euro 2012 - nhưng đó là một chặng đường chông gai được giảm bớt nhờ nhiều may mắn và cả những tranh cãi trong trận gặp Ukraine.