Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
helping someone
US
/ˈ
h
ɛ
l
p
ɪ
ŋ
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Giúp ai đó
Ví dụ
He
is
helping
someone
cross
the
street
.
Anh ấy đang giúp ai đó băng qua đường.
Xuất hiện ở từ khác
helping
kết hợp
giúp ai đó
AI
1
Giúp ai đó
1
Giúp ai đó
1
Giúp ai đó