Dịch

helping hand

danh từ (noun)
US/ˈhɛlpɪŋ ˈhænd/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Bàn tay giúp đỡdanh từAny assistance, help or aid.
  2. Khuôn được sử dụng để giúp hàn dây và thiết bị điện tử, bao gồm một đế có trọng lượng, một cặp cánh tay có thể điều chỉnh được kết thúc bằng kẹp cá sấu (bàn tay) và đôi khi là một chiếc kính lúp, được giữ với nhau bằng các khớp linh hoạtdanh từA jig used to help solder wires and electronics, consisting of a weighted base, a pair of adjustable arms ending in crocodile clips (the hands), and sometimes a magnifying glass, held together by flexible joints.
  3. Dụng cụ gắp (dụng cụ dùng để nhặt đồ mà không cần uốn cong hoặc duỗi ra)danh từA grabber (tool used to pick up items without bending or stretching).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. helping handDạng gốc (base form)
  2. helping handsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a helping handcụm từSự giúp đỡ

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • Ziri .
  • Ziri .

AI