Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mano auxiliar
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌmano auɡsiˈljaɾ/
Nghĩa chính
1
Bàn tay giúp đỡ
danh từ
helping hand
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mano auxiliar
Dạng gốc
(base form)
mano
s auxiliares
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
helping hand
Bàn tay giúp đỡ
AI
1
Bàn tay giúp đỡ
1
Bàn tay giúp đỡ
1
Bàn tay giúp đỡ