Dịch

unaided

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không được giúp đỡtính từkhông so sánh (not comparable)Without the help, aid or assistance of someone or something.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không được giúp đỡ

Cụm từ (phrase)

unaided awarenessdanh từTrong nghiên cứu quảng cáo, việc nhận biết một thương hiệu hoặc sản phẩm cụ thể mà không cần nhắc đến những cái tên có thể có

Họ từ (word family)

cùng gốc unaided

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Bọ chét rất khó nhìn thấy bằng mắt thường.
  • .Con chim non sẽ không thể sống sót nếu không được giúp đỡ.
  • làm việc gì không có ai giúp đỡ

AI