Nghĩa chính
- đúng sự thật, chính xáctrạng từA2in accordance with the facts; truthfully, accurately
- thật sự, rất, quả thậttrạng từA2used to emphasize a quality or degree, meaning ‘very’ or ‘really’
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trulyDạng gốc (base form)
- trulierSo sánh hơn (comparative)
- more trulySo sánh hơn (comparative)
- truliestSo sánh nhất (superlative)
- most trulySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| truly believe | Thực sự tin rằng | |
| truly exceptional | Thực sự xuất sắc | |
| truly grateful | Thực sự biết ơn | |
| truly remarkable | Thực sự đáng chú ý | |
| yours trulycụm từ, đại từ | cụm từ, đại từ | Thân ái |
| well and trulytrạng từ | trạng từ | Hoàn toàn; không còn nghi ngờ gì nữa |
| really trulytính từ | tính từ | Thành thật; thật |
| truly yourscụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với yours truly |
Ví dụ
- , , .Ông nói thêm, rất đúng sự thật, rằng điều gây tổn hại nghiêm trọng cho những triết thuyết như của ông không phải là Cơ Đốc giáo mà là thuyết nhật tâm của Copernicus.
- , .Để thực sự đổi thay thế giới, chúng ta cần hoà nhập với cộng đồng và truyền cảm hứng để họ hành động vì một tương lai tốt đẹp hơn.
- .Cậu ngốc nghếch hết sức.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đúng sự thật
Họ từ (word family)
cùng gốc trulyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha