Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
really truly
tính từ
(adjective)
US
/ˈɹ
ɪ
l
.
i
ˈ
t
ɹ
u
l
i
/
Nghĩa chính
1
Thành thật; thật
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Genuine; authentic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
real live
Ví dụ
I
really
,
truly
believe
that
.
I
really
truly
don't
want
to
hurt
Tom
.
AI
1
Thành thật
1
Thành thật
1
Thành thật