Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alahé
trạng từ
(adverb)
/alaˈe/
Nghĩa chính
1
Thực sự; chắc chắn; Thực ra
trạng từ
truly; certainly; actually
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
真
zhēn
Thật, thật sự
Tiếng Anh
truly
Đúng sự thật, chính xác
AI
1
Thực sự
1
Thực sự
1
Thực sự