Nghĩa chính
Thêm 23 nghĩa- đơn giản, dễ, dễ dàng, dễ hiểutính từA2Easy to understand or do; not difficult or complicated.
- giản dị, đơn sơ, mộc mạctính từB1Plain and without much decoration or extra things.
- nhỏ nhặt, không đáng kể, tầm thườngtính từB1Not important, significant, or serious.
- bình thường, bình dântính từB2Ordinary; not special or important in social rank.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- simpleDạng gốc (base form)
- simplesSố nhiều (plural)
- simplerSo sánh hơn (comparative)
- more simpleSo sánh hơn (comparative)
- simplestSo sánh nhất (superlative)
- most simpleSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- simple for sb/sthđơn giản đối với ai/cái gìYou will soon see that what once seemed impossible is now simple for you.Bạn sẽ sớm thấy điều từng có vẻ không thể giờ đây đơn giản đối với bạn.
- sth is simple to docái gì dễ làm gìThis machine is very simple to use.Máy này rất dễ sử dụng.
- sth is simple for sb to docái gì đơn giản để ai làm gìThe game is supposed to be simple for anyone to play.Trò chơi này được cho là đơn giản để bất kỳ ai cũng có thể chơi.
- it is simple to do sthdễ làm gìIt's too simple to blame the lack of manufacturing jobs on the last government.Quá dễ để đổ lỗi cho chính quyền trước đó về việc thiếu việc làm trong sản xuất.
- it is simple for sb to do sthđơn giản đối với ai để làm gìIt would be much simpler for me to go there myself and sort things out.Sẽ đơn giản hơn nhiều đối với tôi nếu tự đến đó và giải quyết mọi chuyện.
Cụm động từ (phrasal verb)
23 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 15
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 1
Chân chất
- Chân chất, thật thà, ngây thơFree from duplicity; guileless, innocent, straightforward.
Xuất hiện ở từ khác
- advancedtrái nghĩaÍt thành phần hoặc dễ hiểu.
- complicatetrái nghĩađơn giản, dễ hiểu, đối diện với 'complex'
- easydễ nhầm, đồng nghĩa'Simple' nhấn mạnh tính chất đơn giản, không phức tạp về cấu trúc; 'easy' nhấn mạnh việc không đòi hỏi nhiều nỗ lực hay sức lực.
- hardtrái nghĩaĐơn giản.
- involvedtrái nghĩađơn giản, dễ hiểu
- fácilTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc simpleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisymple
- từ tiếng Pháp cổsimple
- từ tiếng Latinhsimplex“simple”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , , ? ?Có lẽ chúng ta đang tham gia vào một công việc vĩ đại, một chuyên luận về các công sự trên sông của chúng ta chăng? Nhưng từ khi nào các sĩ quan quân đội lại có được những tiện nghi xa hoa ở nước cộng hòa đơn giản này?
- Garak: , ? / : ? !Garak: Ai lại muốn giết tôi, một thợ may bình thường chứ? / Odo: Một thợ may bình thường ư? Một thợ may bình thường từng là đặc vụ của Hội Obsidian!
- , , .Biết bao người tử tế đang ghi nợ tôi, dù tôi chỉ là kẻ chất phác đứng đây, và tôi vẫn tin tưởng họ.