Nghĩa chính
- Nghiêm khắc, khắt khe, nghiêm nghịtính từGrim or severe in manner or appearance.
- Giản dị, sơ sài, đạm bạctính từLacking decoration; trivial; not extravagant or gaudy.
- Thắt lưng buộc bụngtính từAdhering to the economic policy of austerity.
- Chát, hăngtính từHarsh; astringent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- austereDạng gốc (base form)
- more austereSo sánh hơn (comparative)
- austererSo sánh hơn (comparative)
- austerestSo sánh nhất (superlative)
- most austereSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc austereVí dụ
- .Nữ hiệu trưởng là một bà già nghiêm khắc.
- .Bên trong nhà thờ cũng giản dị và khắc khổ hệt như sự khắc nghiệt của giáo dân.
- , , , .Nó giống như một quả mận nhỏ, gần như có hình cầu, màu đen phủ một lớp phấn màu xanh lam, với hương vị rất chát.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổαὐστηρόςaustērós“bitter, harsh, astringent”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha