Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Rành rànhtính từObvious, on show; unashamed; loudly obtrusive or offensive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blatantDạng gốc (base form)
- more blatantSo sánh hơn (comparative)
- most blatantSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blatant attempt | Nỗ lực lộ liễu | |
| blatant discrimination | Sự phân biệt đối xử trắng trợn | |
| blatant disregard | Sự coi thường trắng trợn | |
| blatant lie | Lời nói dối trắng trợn | |
| blatant violation | Sự vi phạm trắng trợn |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Ầm ĩ
- Ầm ĩ, inh tai, chói taiBellowing; disagreeably clamorous; sounding loudly and harshly.
Ví dụ
- . , ; .Anh cố nghĩ xem hai người đàn ông đó có điều gì khiến cô say mê đến lạ lùng. Cả hai đều có vẻ khôi hài thô thiển hợp với khiếu hài hước giản đơn của cô, cùng bản tính có phần cục cằn; nhưng có lẽ điều cuốn hút cô là nét gợi tình lộ liễu, đặc điểm nổi bật nhất ở họ.
- , .Một quái vật mà người đời gọi là quái thú Huyên Náo.
- .Đây là một lời nói dối trắng trợn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc blatantNguồn gốc (etymology)
Edmund Spenser đặt ra năm 1596
- từ tiếng Scotsblaitand“bleating”
- từ tiếng Latinhblatiō“speak like a fool, prate”