Nghĩa chính
- Gớm guốctính từExtremely or shockingly ugly.
- Ghê rợn, chói taitính từHaving a very unpleasant or frightening sound.
- Kinh khủng, ghê tởmtính từHateful; shocking.
- Kinh tởm, đồi bạitính từMorally offensive; shocking; detestable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hideousDạng gốc (base form)
- more hideousSo sánh hơn (comparative)
- most hideousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hideous crime | Tội ác ghê tởm | |
| look hideous | Trông gớm ghiếc |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihidous
- từ tiếng Anglo-Normanhidous
- từ tiếng Pháp cổhideus
Ví dụ
- Duke's : .Quân đội của Công tước rút đi mà không bị quấy nhiễu, nhưng con đường cao tốc nơi ông ta rút lui phơi bày một cảnh tượng thảm khốc và gớm guốc.
- , , , ; , .Nó chồm dậy, thoạt đầu gầm gừ, nhưng nhận ra chân mình đã gãy nên lại ngã quỵ xuống; rồi nó gượng dậy bằng ba chân và phát ra tiếng rống ghê rợn nhất mà tôi từng nghe.
- , .Chắc hẳn anh sắp sửa thông báo một chuyện vô cùng kinh khủng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc hideousNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- beautifultrái nghĩaCực kỳ xấu hoặc khó chịu khi nhìn.