Dịch

hideousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vẻ gớm guốc; tính ghê tởmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being hideous; extreme ugliness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hideousnessDạng gốc (base form)
  2. hideousnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

hideous-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạihidousnes

AI