Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tái nhợt, xanh xaotính từLike a ghost in appearance; death-like; pale; pallid; dismal.
- Ghê rợn, kinh hoàngtính từHorrifyingly shocking.
- Ghê rợn, đáng sợtrạng từIn a ghastly manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ghastlyDạng gốc (base form)
- more ghastlySo sánh hơn (comparative)
- ghastlierSo sánh hơn (comparative)
- most ghastlySo sánh nhất (superlative)
- ghastliestSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc ghastly1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Tệ hại
- Tệ hại, kinh khủngExtremely bad.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Khuôn mặt anh ta tái nhợt đến mức khó có thể nhận ra.
- .Bị bầm dập bởi những vết thương kinh hoàng xuyên qua áo giáp.
- , , .Thưa chú, đó thực sự là một sai lầm tồi tệ ngay từ đầu.