ghastliness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng kinh khủngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being ghastly.
- Điều kinh khủngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ghastly thing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ghastlinessDạng gốc (base form)
- ghastlinessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , ill-supplied .