Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gast
động từ
(verb)
UK
/
ɡ
ɑː
s
t
/
US
/
ɡ
æ
s
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sợ hãi
động từ
To frighten.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gast
gast
ric
(thuộc) dạ dày
tính từ
C1
gast
rointestinal
Thuộc dạ dày ruột
tính từ
C1
gast
on
Thế tay gaston
danh từ, động từ
C2
gast
ronomy
Nghệ thuật ẩm thực, ẩm thực
danh từ
C1
Xem thêm 9 từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
gasten
từ tiếng Anh cổ
gǣstan
từ tiếng German nguyên thủy
*gaistijaną
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
害怕
hài pà
Sợ, sợ hãi
怕
pà
Sợ hãi, sợ
恐惧
kǒng jù
Sợ hãi, kinh sợ
Tiếng Tây Ban Nha
temor
Nỗi sợ; sợ hãi
susto
Sợ hãi
temeroso
Sợ hãi, lo sợ
AI
1
Sợ hãi
1
Sợ hãi
1
Sợ hãi