Nghĩa chính
- Nghệ thuật ẩm thực, ẩm thựcdanh từkhông đếm được (uncountable)The art of preparing and eating good food.
- Ẩm thực, liệu lí họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The study of the relationship between food and culture.
- Ẩm thực địa phương, phong cách nấu nướngdanh từkhông đếm được (uncountable)The cooking of a particular area; cuisine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gastronomyDạng gốc (base form)
- gastronomiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| molecular gastronomydanh từ | danh từ | Ẩm thực phân tử |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc gastronomyVí dụ
- .Ẩm thực Mexico nổi tiếng thế giới.
- France's .Ẩm thực gắn liền với di sản của nước Pháp.
- , .Trong ẩm thực phân tử, các thiết bị hoàn toàn mới được sử dụng.