-nomy
hậu tố
Nghĩa chính
- Một hệ thống các quy tắc, luật lệ hoặc kiến thức về một lĩnh vực cụ thể; phân phối, sắp xếp, quản lýhậu tốa system of rules, laws, or knowledge about a body of a particular field; distribution, arrangement, management
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổνόμοςnómos“law, custom”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha