Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-gnosy
hậu tố
Nghĩa chính
1
Kiến thức khoa học về một chủ đề
hậu tố
Scientific knowledge of a subject.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
gnosis
agnosia
agnosticism
-logy
gnostic
-nomy
diagnosis
agnostic
Xem thêm 2
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
-γνωσία
-gnōsía
Cùng gốc
(doublet)
gnosis
AI
1
Kiến thức khoa học về một chủ đề
1
Kiến thức khoa học về một chủ đề
1
Kiến thức khoa học về một chủ đề