Dịch

diagnosis

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lời chẩn đoándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of, or an instance of, identification of the nature and cause of a medical condition or illness.
  2. Sự chẩn đoán, sự nhận địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of, or an instance of, identification of the nature and cause of something (of any nature).
  3. Bản mô tả phân loạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A written description of a species or other taxon serving to distinguish that species from all others; especially a description written and published in Latin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. diagnosisDạng gốc (base form)
  2. diagnoses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • diagnosis (of sth)chẩn đoán việc gì

Cụm từ (phrase)

accurate diagnosisChẩn đoán chính xác
confirm a diagnosisXác nhận chẩn đoán
early diagnosisChẩn đoán sớm
make a diagnosisĐưa ra chẩn đoán
medical diagnosisChẩn đoán y khoa
prenatal diagnosisChẩn đoán tiền sản
self-diagnosisdanh từNỗ lực để xác định tình trạng bệnh lý của bản thân
clinical diagnosisdanh từViệc xác định ước tính căn bệnh mà bệnh nhân phàn nàn chỉ dựa trên các dấu hiệu, triệu chứng và tiền sử bệnh của bệnh nhân chứ không dựa trên kiểm tra trong phòng thí nghiệm hoặc hình ảnh y tế

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Chẩn đoán
  1. Synonym of diagnose.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhdiagnōsis
  2. từ tiếng Hy Lạp cổδιάγνωσιςdiágnōsis

Ví dụ

  • .Anh ấy bị điều trị sai phương pháp do chẩn đoán nhầm.
  • .Bắt bệnh hỏng hóc là một phần công việc của thợ sửa xe.
  • .Thợ máy giàu kinh nghiệm có thể chẩn đoán tình trạng máy móc chỉ bằng cách lắng nghe.

AI