gnostic
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Ngộ đạotính từknowing; wise; shrewd
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gnosticDạng gốc (base form)
- gnosticsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gnostic atheistdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với hard atheist |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc gnosticVí dụ
- — .Tôi đã nói bạn là một người theo thuyết ngộ đạo.
- . —Buddhism's Māyā — . , Māyā , , , , .
- . , . , . , , , Hammadi . , . . . . , . , . . , Hammadi , 1945, . "Gnōsis" .