blatancy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc chất lượng của sự trắng trợndanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being blatant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blatancyDạng gốc (base form)
- blatanciesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- lời nói dối rành rành
- nói dối rành rành