Dịch

blatancy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của sự trắng trợndanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being blatant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blatancyDạng gốc (base form)
  2. blatanciesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • lời nói dối rành rành
  • nói dối rành rành

AI