Nghĩa chính
- Dễ thấytính từObvious or easy to notice.
- Đập vào mắt, dễ gây chú ýtính từNoticeable or attracting attention, especially if unattractive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conspicuousDạng gốc (base form)
- more conspicuousSo sánh hơn (comparative)
- most conspicuousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conspicuous by absence | Đáng chú ý vì vắng mặt | |
| conspicuous consumptiondanh từ | danh từ | Sự tiêu dùng nhằm thể hiện; Sự tiêu dùng nhằm khoe khoang |
| conspicuous feature | Đặc điểm nổi bật | |
| conspicuous success | Thành công vang dội | |
| make someone conspicuous | Khiến ai đó trở nên nổi bật | |
| conspicuous consumerdanh từ | danh từ | Người tham gia vào việc tiêu dùng dễ thấy |
| conspicuous by one's absencecụm từ | cụm từ | Gây nghi ngờ bởi việc không có mặt ở địa điểm dự kiến |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc conspicuousNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhconspicuus“visible, striking”
Ví dụ
- .Anh ấy nổi bật vì sự vắng mặt của mình.
- .Anh ấy có một vết u đập vào mắt trên trán.
- .Anh ấy gây chú ý vì sự vắng mặt của mình.