Dịch

conspicuous

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dễ thấytính từObvious or easy to notice.
  2. Đập vào mắt, dễ gây chú ýtính từNoticeable or attracting attention, especially if unattractive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conspicuousDạng gốc (base form)
  2. more conspicuousSo sánh hơn (comparative)
  3. most conspicuousSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

conspicuous by absenceĐáng chú ý vì vắng mặt
conspicuous consumptiondanh từSự tiêu dùng nhằm thể hiện; Sự tiêu dùng nhằm khoe khoang
conspicuous featureĐặc điểm nổi bật
conspicuous successThành công vang dội
make someone conspicuousKhiến ai đó trở nên nổi bật
conspicuous consumerdanh từNgười tham gia vào việc tiêu dùng dễ thấy
conspicuous by one's absencecụm từGây nghi ngờ bởi việc không có mặt ở địa điểm dự kiến

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhconspicuus“visible, striking”

Ví dụ

  • .Anh ấy nổi bật vì sự vắng mặt của mình.
  • .Anh ấy có một vết u đập vào mắt trên trán.
  • .Anh ấy gây chú ý vì sự vắng mặt của mình.

AI