eye-catching
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bắt mắttính từVisually attractive.
- Thu hút sự chú ý; gây chú ýtính từThat attracts the attention; attention-grabbing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eye-catchingDạng gốc (base form)
- more eye-catchingSo sánh hơn (comparative)
- most eye-catchingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| eye-catchinglytrạng từ | trạng từ | Một cách bắt mắt; một cách rõ ràng, nổi bật |
Ví dụ
- universe's .
- Benedito's .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung