Dịch

eye-catching

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bắt mắttính từVisually attractive.
  2. Thu hút sự chú ý; gây chú ýtính từThat attracts the attention; attention-grabbing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eye-catchingDạng gốc (base form)
  2. more eye-catchingSo sánh hơn (comparative)
  3. most eye-catchingSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

eye-catchinglytrạng từMột cách bắt mắt; một cách rõ ràng, nổi bật

Ví dụ

  • universe's .
  • Benedito's .
  • .

AI