Dịch

salient

C2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Đáng chú ý, thích đángtính từWorthy of note; pertinent or relevant.
  2. Nổi bật, dễ thấytính từProminent; conspicuous.
  3. Đang nhảy (huy hiệu)tính từDepicted in a leaping posture.
  4. Điểm nhô (công sự)danh từAn outwardly projecting part of a fortification, trench system, or line of defense.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salientDạng gốc (base form)
  2. salientsSố nhiều (plural)
  3. more salientSo sánh hơn (comparative)
  4. most salientSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

salient poledanh từCực từ hướng về phía phần ứng của máy điện
salient pointdanh từTính năng hoặc chi tiết nổi bật
salient featuredanh từĐặc điểm nổi bật, điểm đáng chú ý

6 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 4
Danh từ (noun) 2
Nhô ra
  1. Nhô ra, lồi raProjecting outwards, pointing outwards.

Ví dụ

  • , .Bài viết không đầy đủ toàn diện, nhưng nó bao quát khá tốt các điểm đáng chú ý.
  • .Các từ điển được xuất bản chuyên nghiệp dường như chưa mở rộng phạm vi bao phủ ngoài những mục thường gặp và nổi bật nhất.
  • một con sư tử đang nhảy

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhsalientem

AI