Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salient point
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
eɪ
.
l
i
.
ə
n
t
ˈ
p
ɔɪ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Tính năng hoặc chi tiết nổi bật
danh từ
A prominent feature or detail.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salient point
Dạng gốc
(base form)
salient point
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tính năng hoặc chi tiết nổi bật
1
Tính năng hoặc chi tiết nổi bật
1
Tính năng hoặc chi tiết nổi bật