Nghĩa chính
Thêm 23 nghĩa- Hốc tườngdanh từđếm được (countable)A depressed, hollow, or indented space; also, a hole or opening.
- Hốc tường, ngách tườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small space created by building part of a wall further back from the rest; a niche.
- Khu nhà vệ sinh chungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)The place in a prison where the communal lavatories are located.
- Đặt lùi vào, làm thụt vàođộng từngoại động từ (transitive)To position (something) a distance behind another thing; to set back.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in recesstrong kỳ nghỉ, tạm nghỉThe court is in recess until October.Tòa án tạm nghỉ cho đến tháng Mười.
- recess (sth)tạm nghỉ (cái gì)
- recess sth (in/into sth)đặt lùi cái gì (vào trong cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deep recess | Nơi sâu kín | |
| during recess | Trong giờ ra chơi | |
| go into recess | Bước vào kỳ nghỉ | |
| parliamentary recess | Kỳ nghỉ của quốc hội | |
| recess appointmentdanh từ | danh từ | Bổ nhiệm trong kỳ nghỉ |
| summer recess | Kỳ nghỉ hè nghị viện | |
| pineal recessdanh từ | danh từ | Khoang giải phẫu nhỏ hoặc túi thừa ở phía sau tâm thất thứ ba của não, nơi nó kéo dài vào tuyến tùng; được cho là vị trí quan trọng để hormone melatonin đi vào dịch não tủy |
| piriform recessdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với piriform sinus |
23 nghĩa khác
Danh từ (noun) 15
Động từ (verb) 7
Tính từ (adjective) 1
Nơi sâu kín
- đếm được (countable)Nơi sâu kín, nơi thâm u, góc khuấtA hidden, innermost, or inaccessible place or part of a place.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc recessNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhrecessus“act of going back, departure, receding, retiring; (figuratively) retreat, withdrawal; (metonymically) distant, secluded, or secret spot, corner, nook, retreat; recessed part, indentation”
Ví dụ
- .Hãy chừa một khoảng thụt vào rộng rãi phía sau tay nắm để có chỗ luồn ngón tay.
- [] . .Người lính nhìn về phía những ô cửa sổ lồi. Các ngách tường bên trong những ô cửa sổ này cao hơn mặt tường một hoặc hai bậc.
- , , .Họ tụ tập trầm ngâm ở góc xa nhất của khu bệnh xá và bàn tán về anh bằng những giọng điệu nhỏ nhặt, đầy ác ý và phật lòng, phản đối sự hiện diện của anh như một sự áp đặt khủng khiếp và căm ghét anh vì sự thật khó chịu mà anh là lời nhắc nhở rõ ràng.