Nghĩa chính
- Hốc tường, góc thụt vàodanh từA small recessed area set off from a larger room.
- Chỗ nghỉ mát, góc râmdanh từA shady retreat.
- Hốc đá, hõm đádanh từđếm được (countable)The geographical and geological term for a steep-sided hollow in the side of an exposed rock face or cliff of a homogeneous rock type, that was water eroded.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alcoveDạng gốc (base form)
- alcovesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . : ; , , .Nó rất khác so với những hiệu sách mà ông từng quen lui tới: Hai tầng của ngôi nhà cũ đã được gộp làm một: không gian bên dưới được chia thành các hốc nhỏ; phía trên, một hành lang chạy quanh tường, nơi chứa sách lên tới tận trần nhà.
- .Ngôi nhà nằm trong một góc râm mát bóng cây.
- .Căn hộ có một hốc tường.
Họ từ (word family)
cùng gốc alcoveNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápalcôve
- từ tiếng Tây Ban Nhaalcoba
- từ tiếng Bồ Đào Nhaalcova
Cùng gốc (doublet)qubba