Dịch

alcove

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hốc tường, góc thụt vàodanh từA small recessed area set off from a larger room.
  2. Chỗ nghỉ mát, góc râmdanh từA shady retreat.
  3. Hốc đá, hõm đádanh từđếm được (countable)The geographical and geological term for a steep-sided hollow in the side of an exposed rock face or cliff of a homogeneous rock type, that was water eroded.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alcoveDạng gốc (base form)
  2. alcovesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • . : ; , , .Nó rất khác so với những hiệu sách mà ông từng quen lui tới: Hai tầng của ngôi nhà cũ đã được gộp làm một: không gian bên dưới được chia thành các hốc nhỏ; phía trên, một hành lang chạy quanh tường, nơi chứa sách lên tới tận trần nhà.
  • .Ngôi nhà nằm trong một góc râm mát bóng cây.
  • .Căn hộ có một hốc tường.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápalcôve
  2. từ tiếng Tây Ban Nhaalcoba
  3. từ tiếng Bồ Đào Nhaalcova

Cùng gốc (doublet)qubba

AI