Dịch

qubba

danh từ (noun)
/ˈkʊbə/

Nghĩa chính

  1. Cấu trúc lăng mộ ở thế giới Ả Rập, đặc biệt là một ngôi đền có mái vòm Hồi giáodanh từA tomb structure in the Arab world, particularly an Islamic domed shrine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. qubbaDạng gốc (base form)
  2. qubbat (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. qubbasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpقُبَّةqubba

Cùng gốc (doublet)alcove

AI