Dịch

camarín

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kamaˈɾin/

Nghĩa chính

  1. Hốc tườngdanh từalcove, niche
  2. Phòng thay đồdanh từdressing room

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. camarínDạng gốc (base form)
  2. camarinesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phòng thay đồ
Khác

Ví dụ

  • , , .

AI