tocador
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tokaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Bàn trang điểmdanh từdressing table
- Người chơidanh từplayer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| polvos de tocadordanh từ | danh từ | Phấn trang điểm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung