Dịch

alcoved

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có (một loại hoặc số lượng cụ thể) hốc tườngtính từkhông so sánh (not comparable)Having (a specified type or number of) alcoves

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; […].

AI