patio
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpatjo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sân, hiêndanh từyard, patio
- Sân trongdanh từcourtyard
- Sân chơidanh từclipping of patio de recreo or patio de juegos (“playground”)
- Giờ ra chơidanh từ(school) recess
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hora del patio | Giờ ra chơi | |
| patio de butacas | Khu ghế tầng trệt | |
| patio de recreo | Sân chơi trường học | |
| patio interior | Sân trong | |
| patio trasero | Sân sau | |
| patio de lucesdanh từ | danh từ | Giếng đèn |
| ojo de patio | Chưa có nghĩa | |
| pasarse al patio | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Sân trường
- schoolyard
Xuất hiện ở từ khác
- courtTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sân trường
Họ từ (word family)
cùng gốc patioNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chúng tôi có ba cái cây ở sân sau.
- .Chúng tôi có một cây quất ở trong sân.
- .Khu sân này có thể đón tiếp ba mươi thực khách.