Dịch

traspatio

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾasˈpatjo/

Nghĩa chính

  1. Sân saudanh từbackyard

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. traspatioDạng gốc (base form)
  2. traspatiosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Chúng tôi có ba cái cây ở sân sau.

AI