traspatio
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾasˈpatjo/
Nghĩa chính
- Sân saudanh từbackyard
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- traspatioDạng gốc (base form)
- traspatiosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng tôi có ba cái cây ở sân sau.