Dịch

courtyard

B2danh từ (noun)
UK/ˈkɔːt.jɑːd/US/ˈkɔɹt.jɑɹd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sân nhỏdanh từAn area, open to the sky, partially or wholly surrounded by walls or buildings.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. courtyardDạng gốc (base form)
  2. courtyardsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

courtyard gardenVườn sân trong
inner courtyardSân trong
paved courtyardSân trong lát gạch

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Cô ấy ngồi trong sân, thưởng thức khu vườn.
  • ?Bạn có ở trong sân không?
  • .Bạn quét sân.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI