Nghĩa chính
- Sân nhỏdanh từAn area, open to the sky, partially or wholly surrounded by walls or buildings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- courtyardDạng gốc (base form)
- courtyardsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| courtyard garden | Vườn sân trong | |
| inner courtyard | Sân trong | |
| paved courtyard | Sân trong lát gạch |
Ví dụ
- , .Cô ấy ngồi trong sân, thưởng thức khu vườn.
- ?Bạn có ở trong sân không?
- .Bạn quét sân.
Họ từ (word family)
cùng gốc courtyardNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha