recreo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈkɾeo/
Nghĩa chính
- Giải trídanh từrecreation
- Giờ giải lao, nghỉ giải laodanh từrecess, break
- Sân trườngdanh từschoolyard
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recreoDạng gốc (base form)
- recreosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| parque de recreodanh từ | danh từ | Sân chơi |
| patio de recreo | Sân chơi trường học | |
| finca de recreo | Nhà vườn nghỉ dưỡng | |
| muelle de recreo | Bến du thuyền | |
| embarcación de recreo | Tàu giải trí |
Xuất hiện ở từ khác
- breakTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung