descanso
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/desˈkanso/nguồn
Nghĩa chính
- Sự nghỉ ngơi, giờ nghỉ giải laodanh từrest, break
- Sự nhẹ nhõm, sự thanh thảndanh từrelief
- Giờ nghỉ giữa hiệpdanh từhalf-time
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của descansarđộng từfirst-person singular present indicative of descansar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- descansoDạng gốc (base form)
- descansosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lugar de descanso | Nơi an nghỉ | |
| tiempo de descanso | Thời gian nghỉ ngơi | |
| tomarse un descanso | Nghỉ giải lao | |
| área de descanso | Trạm dừng nghỉ | |
| perseguir sin descanso | Theo đuổi không ngừng | |
| día de descanso | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy sợ xin sếp nghỉ phép một ngày.
- .Chúng ta hãy nghỉ giải lao một lát và uống chút trà đi.
- .Chúng ta hãy nhai lá coca để thư giãn nào.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xuất hiện ở từ khác
- breakTiếng Anhtương đương
- fiveTiếng Anhtương đương
- holidayTiếng Anhtương đương
- vacacionesđồng nghĩatừ chung cho thời gian nghỉ ngắn hơn, không nhất thiết là kỳ nghỉ dài