Dịch

five

A1số từ (numeral)danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. năm, số nămsố từA1The number 5, or an amount equal to five.
  2. số 5, chữ số 5danh từA1The written figure or digit 5.
  3. năm giờdanh từA1Five o'clock.
  4. tờ năm đô, tờ năm bảngdanh từB1A piece of paper money worth five dollars, pounds, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fiveDạng gốc (base form)
  2. fivesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

five timesNăm lần
give someone fiveđộng từĐập tay với ai
high fivedanh từ, động từĐập tay ăn mừng
slip someone fiveBắt tay ai
take fiveđộng từNghỉ giải lao năm phút
five o'clockdanh từNăm giờ
five sensesdanh từNgũ giác, năm giác quan
give me fiveĐập tay nào

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Nghỉ năm phút
  1. Nghỉ năm phút, nghỉ giải laoA short rest, especially one of five minutes.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifyf
  2. từ tiếng Anh cổfīf“five”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*fimf“five”

Cùng gốc (doublet)cinquefinfinnufpimpponzu

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

Ví dụ

  • r-stems .Các gốc từ có đuôi r rõ ràng đã bị giảm xuống chỉ còn năm thuật ngữ thân tộc nòng cốt vẫn tồn tại trong tiếng Anh hiện đại.
  • .Anh ấy đã chết năm năm trước.
  • .Anh ấy viết một số 5 kèm theo bốn số không phía sau.

AI