Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- năm, số nămsố từA1The number 5, or an amount equal to five.
- số 5, chữ số 5danh từA1The written figure or digit 5.
- năm giờdanh từA1Five o'clock.
- tờ năm đô, tờ năm bảngdanh từB1A piece of paper money worth five dollars, pounds, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fiveDạng gốc (base form)
- fivesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| five times | Năm lần | |
| give someone fiveđộng từ | động từ | Đập tay với ai |
| high fivedanh từ, động từ | danh từ, động từ | Đập tay ăn mừng |
| slip someone five | Bắt tay ai | |
| take fiveđộng từ | động từ | Nghỉ giải lao năm phút |
| five o'clockdanh từ | danh từ | Năm giờ |
| five sensesdanh từ | danh từ | Ngũ giác, năm giác quan |
| give me five | Đập tay nào |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Nghỉ năm phút
- Nghỉ năm phút, nghỉ giải laoA short rest, especially one of five minutes.
Xuất hiện ở từ khác
- 5dễ nhầmtừ chỉ số lượng hoặc con số 5 thông thường trong tiếng Anh.
Họ từ (word family)
cùng gốc fiveNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- r-stems .Các gốc từ có đuôi r rõ ràng đã bị giảm xuống chỉ còn năm thuật ngữ thân tộc nòng cốt vẫn tồn tại trong tiếng Anh hiện đại.
- .Anh ấy đã chết năm năm trước.
- .Anh ấy viết một số 5 kèm theo bốn số không phía sau.