Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
esos cinco
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌesos ˈθinko/
Nghĩa chính
1
Năm
danh từ
a five
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
五
wǔ
Năm
Tiếng Anh
five
Năm, số năm
Ví dụ
¡
choca
esos
cinco
!
AI
1
Năm
1
Năm
1
Năm