五
HSK1
Hay gặpHán-Việt: ngũ
wǔ
Nghĩa chính
- năm, 5.The number five in counting, written 五 in Chinese or as the digit 5.
Chữ và bộ thủ (character, radical)
五
wǔngũ
Bộ: 二 · nhị (hai)4 nét
five; surnameNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh
Ví dụ
- 。Geogre già hơn tôi 5 tuổi.
- 。Hai năm rõ mười.
- .Hiện tại là năm giờ.