Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fiveish
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
/ˈ
f
aɪ
v
ɪ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Bất cứ lúc nào gần năm giờ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Any time close to five o'clock.
2
Khoảng năm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Approximately five.
Nguồn gốc
(etymology)
five
+
-ish
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cincuentena
Khoảng năm mươi, năm mươi
AI
1
Bất cứ lúc nào gần năm giờ
2
Khoảng năm
1
Bất cứ lúc nào gần năm giờ
2
Khoảng năm
1
Bất cứ lúc nào gần năm giờ
2
Khoảng năm