Nghĩa chính
- Quân bài nămdanh từA card, die, or domino with five spots or pips.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cinqueDạng gốc (base form)
- cinquesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cinque-pacedanh từ | danh từ | Điệu nhảy sôi động, điệu nhảy galliard, với các bước đi được điều chỉnh bởi số năm |
| Cinque Portsdanh từ riêng | danh từ riêng | Chuỗi năm thị trấn ven biển lịch sử ở Kent và Sussex; cụ thể là Hastings, New Romney, Hythe, Dover và Sandwich |