Dịch

cinque

C2danh từ (noun)
UK/sæŋk/US

Nghĩa chính

  1. Quân bài nămdanh từA card, die, or domino with five spots or pips.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cinqueDạng gốc (base form)
  2. cinquesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cinque-pacedanh từĐiệu nhảy sôi động, điệu nhảy galliard, với các bước đi được điều chỉnh bởi số năm
Cinque Portsdanh từ riêngChuỗi năm thị trấn ven biển lịch sử ở Kent và Sussex; cụ thể là Hastings, New Romney, Hythe, Dover và Sandwich

AI