Nghĩa chính
- Tiềm năng (hoa)danh từA potentilla (flower).
- Bông hoa hoặc lá cách điệu có năm thùydanh từA stylized flower or leaf with five lobes.
- Nút thắt đặc biệt gồm năm điểm giao cắtdanh từA particular knot of five crossings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cinquefoilDạng gốc (base form)
- cinquefoilsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| creeping cinquefoildanh từ | danh từ | Loài thực vật thuộc loài bò sát Potentilla thuộc họ Rosaceae |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổcinqfoil
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cinquefoilVí dụ
- . , , , ' .