Dịch

cinquefoil

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiềm năng (hoa)danh từA potentilla (flower).
  2. Bông hoa hoặc lá cách điệu có năm thùydanh từA stylized flower or leaf with five lobes.
  3. Nút thắt đặc biệt gồm năm điểm giao cắtdanh từA particular knot of five crossings.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cinquefoilDạng gốc (base form)
  2. cinquefoilsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

creeping cinquefoildanh từLoài thực vật thuộc loài bò sát Potentilla thuộc họ Rosaceae

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổcinqfoil

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc cinquefoil

Ví dụ

  • . , , , ' .

AI