Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tomarse un descanso
Nghĩa chính
1
Nghỉ giải lao
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
take a break
Nghỉ giải lao
five
Nghỉ năm phút, nghỉ giải lao
break
Nghỉ giải lao, tạm nghỉ
AI
1
Nghỉ giải lao
1
Nghỉ giải lao
1
Nghỉ giải lao