Dịch

receso

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/reˈθeso/nguồn

Nghĩa chính

  1. Giờ giải lao, thời gian nghỉdanh từrecess, break
  2. Sự nghỉ ngơi, thời gian tạm nghỉdanh từrest
  3. Thì hiện tại đơn ngôi thứ nhất số ít của recesarđộng từfirst-person singular present indicative of recesar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recesoDạng gốc (base form)
  2. recesosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có thể cho tôi một giờ giải lao không?
  • .Cuộc họp sẽ tiếp tục sau hai giờ, sau một giờ nghỉ ngắn.
  • .Tôi chuẩn bị nghỉ ngơi trong kỳ nghỉ hè.

AI