recreación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/rekɾeaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự giải trí, trò giải trídanh từrecreation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recreaciónDạng gốc (base form)
- recreacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| actividad de recreación | Chưa có nghĩa | |
| centro de recreación | Chưa có nghĩa | |
| espacio de recreación | Chưa có nghĩa | |
| programa de recreación | Chưa có nghĩa | |
| recreación al aire libre | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự giải trí
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Tất cả những người quan tâm đến việc cấp tủ có thể yêu cầu thêm thông tin tại văn phòng thể thao và giải trí.
- .Tôi chơi tennis như một hoạt động giải trí thỉnh thoảng.