Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
patio de luces
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌpatjo de ˈluses/
Nghĩa chính
1
Giếng đèn
danh từ
lightwell
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
patio de luces
Dạng gốc
(base form)
patio
s de luces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lightwell
Trục mở truyền ánh sáng từ trên cao vào cầu thang hoặc phòng bên trong
AI
1
Giếng đèn
1
Giếng đèn
1
Giếng đèn