intervalo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/inteɾˈbalo/nguồn
Nghĩa chính
- Khoảng cách, khoảng thời gian, giờ nghỉdanh từinterval, gap, break
- Khoảng, quãngdanh từinterval
- Giờ giải lao, giờ ra chơidanh từrecess
- Thời gian nghỉ giữa hiệp, giờ giải laodanh từintermission
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intervaloDạng gốc (base form)
- intervalosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a intervalos de | Theo từng khoảng | |
| a intervalos regulares | Theo từng khoảng đều đặn | |
| en intervalos | Từng quãng | |
| intervalo de tiempo | Khoảng thời gian | |
| intervalo de confianzadanh từ | danh từ | Khoảng tin cậy |
Ví dụ
- .Bạn nên luyện tập nó theo các khoảng thời gian đều.
- .Chúng ta sẽ tận dụng khoảng thời gian đó để tắm.
- , .Đó là một câu chuyện điên rồ, đầy những khoảng thời gian sáng suốt.