Dịch

salient feature

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đặc điểm nổi bật, điểm đáng chú ýdanh từa prominent or most noticeable attribute

Ví dụ

  • .Đặc điểm nổi bật của thiết kế là sự đơn giản

AI