Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
salient feature
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đặc điểm nổi bật, điểm đáng chú ý
danh từ
a prominent or most noticeable attribute
Ví dụ
The
salient
feature
of
the
design
is
its
simplicity
.
Đặc điểm nổi bật của thiết kế là sự đơn giản
AI
1
Đặc điểm nổi bật
1
Đặc điểm nổi bật
1
Đặc điểm nổi bật